松鼠鳜魚 sōng shǔ guì yú · tùng thử quyết ngư Hán Việt: tùng thử quyết ngư · Pinyin: sōng shǔ guì yú Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 鼠 (thử) + 鳜 (quyết) + 魚 (ngư)Pinyinsōng shǔ guì yúHán Việttùng thử quyết ngưCấu tạo松 + 鼠 + 鳜 + 魚 · tùng + thử + quyết + ngư nghĩa thành phần: tùng + thử + quyết + ngư