松鼠鳜鱼

sōng shǔ guì yútùng thử quyết ngư

Hán Việt: tùng thử quyết ngư · Pinyin: sōng shǔ guì yú

Tổng quan

Cấu tạo: 松 (tùng) + 鼠 (thử) + 鳜 (quyết) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cá diêu hồng sốt chua ngọt

Đức

  • Handedict Mandarinfisch in süßsaurer Sauce (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

松鼠的巢 · 松鼠尾巴的 · 松鼠的 · 松鼠的毛皮 · 松鼠科 · 松鼠亚目 · 松鼠的皮 · 松鼠型亚目