板兒寸
bản nhi thốn
Hán Việt: bản nhi thốn · Pinyin: bǎn ér cùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种发式,头顶上的头发推平至一寸左右,四周的理得很短。
Eng
- Cihui 板兒寸 ǎnrcùn n. <coll.> closely cropped hair; bush-top
Hán Việt: bản nhi thốn · Pinyin: bǎn ér cùn