板儿寸

bǎn ér cùnbản nhi thốn

Hán Việt: bản nhi thốn · Pinyin: bǎn ér cùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种发式,头顶上的头发推平至一寸左右,四周的理得很短。

Cấu tạo: 板 (bản) + 兒 (nhi) + 寸 (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu đinh
  • Biên soạn closely cropped hair; bush-top

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种发式,头顶上的头发推平至一寸左右,四周的理得很短。

Eng

  • Cihui 板兒寸 ǎnrcùn n. <coll.> closely cropped hair; bush-top
  • Tần suất từ n. <coll.> closely cropped hair; bush-top

Từ liên quan

Gần nghĩa

板儿爷 · 板兒嫩 · 板兒 · 板儿平 · 板儿牙 · 板儿硬 · 板儿脊 · 板儿