板兒平 bản nhi bình Hán Việt: bản nhi bình Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 兒 (nhi) + 平 (bình)Hán Việtbản nhi bìnhCấu tạo板 + 兒 + 平 · bản + nhi + bình nghĩa thành phần: bản + nhi + bình Nghĩa EngCihui 板兒平 ǎnrpíng* v.p. level