板儿平

bản nhi bình

Hán Việt: bản nhi bình

Tổng quan

Cấu tạo: 板 (bản) + 兒 (nhi) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 san bằng
  • Biên soạn v.p. level

Eng

  • Cihui 板兒平 ǎnrpíng* v.p. level
  • Tần suất từ v.p. level

Từ liên quan

Gần nghĩa

板儿爷 · 板兒嫩 · 板兒 · 板儿寸 · 板儿牙 · 板儿硬 · 板儿脊 · 板儿