板兒牙

bản nhi nha

Hán Việt: bản nhi nha

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (nhi) + (nha)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 板兒牙 ǎnryá n. <topo.> 1. front tooth; incisor 2. molar 3. <mach.> screw die