板儿脊 bản nhi tích Hán Việt: bản nhi tích Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 兒 (nhi) + 脊 (tích)Hán Việtbản nhi tíchTừ loạitínhCấu tạo板 + 兒 + 脊 · bản + nhi + tích nghĩa thành phần: bản + nhi + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cởi trầnBiên soạn a.t. <coll.> bare-chested (of a man)EngCihui 板兒脊 ǎnrjí a.t. <coll.> bare-chested (of a man) Từ liên quan Gần nghĩa板儿爷 · 板兒嫩 · 板兒 · 板儿寸 · 板儿平 · 板儿牙 · 板儿硬 · 板儿