板兒硬 bản nhi ngạnh Hán Việt: bản nhi ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 兒 (nhi) + 硬 (ngạnh)Hán Việtbản nhi ngạnhCấu tạo板 + 兒 + 硬 · bản + nhi + ngạnh nghĩa thành phần: bản + nhi + ngạnh Nghĩa EngCihui 板兒硬 ǎnryìng ►See bǎnyìng