板兒脊

bản nhi tích

Hán Việt: bản nhi tích

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (nhi) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 板兒脊 ǎnrjí a.t. <coll.> bare-chested (of a man)