板塊狀 bǎn kuài zhuàng · bản khối trạng Hán Việt: bản khối trạng · Pinyin: bǎn kuài zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 塊 (khối) + 狀 (trạng)Pinyinbǎn kuài zhuàngHán Việtbản khối trạngCấu tạo板 + 塊 + 狀 · bản + khối + trạng nghĩa thành phần: bản + khối + trạng