板式塔

bǎn shì tǎ bản thức tháp

Hán Việt: bản thức tháp · Pinyin: bǎn shì tǎ

Tổng quan

tháp chưng cất | tháp đĩa | tháp mâm

Cấu tạo: (bản) + (thức) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp chưng cất | tháp đĩa | tháp mâm

Eng

  • CC-CEDICT distillation tower|bubble tower|plate column
  • Cihui distillation tower; bubble tower; plate column