板擦兒

bǎn cā r bản sát nhi

Hán Việt: bản sát nhi · Pinyin: bǎn cā r

Tổng quan

cục xóa bảng

Cấu tạo: (bản) + (sát) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cục xóa bảng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擦黑板的用具,一般是在小块木板上加绒布或棕毛制成。

Eng

  • CC-CEDICT blackboard or whiteboard eraser
  • Cihui blackboard or whiteboard eraser