板晶石 bản tinh thạch Hán Việt: bản tinh thạch Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 晶 (tinh) + 石 (thạch)Hán Việtbản tinh thạchCấu tạo板 + 晶 + 石 · bản + tinh + thạch nghĩa thành phần: bản + tinh + thạch Nghĩa EngCihui epididymite