板条似的

bản điều tự đích

Hán Việt: bản điều tự đích

Tổng quan

mỏng mảnh như thanh lati, làm bằng lati, làm bằng những thanh gỗ mỏng

Cấu tạo: 板 (bản) + 條 (điều) + 似 (tự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dẹt như tấm ván

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lathy

Từ liên quan

Gần nghĩa

板条的 · 板条箱 · 板条房屋 · 板条框架 · 板条子操作