板条子操作

bản điều tử thao tác

Hán Việt: bản điều tử thao tác

Tổng quan

Cấu tạo: 板 (bản) + 條 (điều) + 子 (tử) + 操 (thao) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ốp ván

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi brandering

Eng

  • Cihui brandering

Từ liên quan

Gần nghĩa

操作上的 · 操作不当 · 操作环境 · 操作系统 · 操作规程 · 操作速率 · 板条似的 · 操作可靠性