板條子操作 bản điều tử thao tác Hán Việt: bản điều tử thao tác Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 條 (điều) + 子 (tử) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việtbản điều tử thao tácCấu tạo板 + 條 + 子 + 操 + 作 · bản + điều + tử + thao + tác nghĩa thành phần: bản + điều + tử + thao + tác Nghĩa EngCihui brandering