板條房屋 bản điều phòng ốc Hán Việt: bản điều phòng ốc Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 條 (điều) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)Hán Việtbản điều phòng ốcCấu tạo板 + 條 + 房 + 屋 · bản + điều + phòng + ốc nghĩa thành phần: bản + điều + phòng + ốc Nghĩa EngCihui lathhouse