板条框架 bǎn tiáo kuāng jià·bản điều khuông giá Hán Việt: bản điều khuông giá · Pinyin: bǎn tiáo kuāng jià Tổng quan Cấu tạo: 闆 (bản) + 條 (điều) + 框 (khuông) + 架 (giá)Pinyinbǎn tiáo kuāng jiàHán Việtbản điều khuông giáTừ loạidanhCấu tạo闆 + 條 + 框 + 架 · bản + điều + khuông + giá nghĩa thành phần: bản + điều + khuông + giá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khung vánĐứcHandedict Lattenrost, Lattenrahmen (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa板条似的 · 板条的 · 板条箱 · 板条房屋 · 框架公约 · 框架故事 · 框架条件 · 框架条约