板樁組 bản thung tổ Hán Việt: bản thung tổ Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 樁 (thung) + 組 (tổ)Hán Việtbản thung tổCấu tạo板 + 樁 + 組 · bản + thung + tổ nghĩa thành phần: bản + thung + tổ Nghĩa EngCihui sheetpiling