板條箱

bǎn tiáo xiāngbản điều tương

Hán Việt: bản điều tương · Pinyin: bǎn tiáo xiāng

Tổng quan

thùng gỗ

Cấu tạo: 板 (bản) + 條 (điều) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thùng gỗ
  • Google Alex v6 thùng gỗ thưa
  • Tần suất từ thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, còn nhiều kẽ hở, không kín hẳn); sọt (để đựng đồ sứ, hoa quả...), cho vào thùng thưa, cho vào sọt (đồ sứ, hoa quả...)
  • Biên soạn crate M:²zhī

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crate

Eng

  • Cihui crate
  • Tần suất từ n. crate M:²zhī

Đức

  • Handedict Lattenkiste

Từ liên quan

Gần nghĩa

板条的 · 板條 · 板条似的 · 板条房屋 · 闆條框架 · 板条子操作