板橋區 bǎn qiáo qū · bản kiều khu Hán Việt: bản kiều khu · Pinyin: bǎn qiáo qū Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 橋 (kiều) + 區 (khu)Pinyinbǎn qiáo qūHán Việtbản kiều khuCấu tạo板 + 橋 + 區 · bản + kiều + khu nghĩa thành phần: bản + kiều + khu