板狀的 bản trạng đích Hán Việt: bản trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtbản trạng đíchCấu tạo板 + 狀 + 的 · bản + trạng + đích nghĩa thành phần: bản + trạng + đích Nghĩa EngCihui platelike