板球球棒 bǎn qiú qiú bàng · bản cầu cầu bổng Hán Việt: bản cầu cầu bổng · Pinyin: bǎn qiú qiú bàng Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 球 (cầu) + 球 (cầu) + 棒 (bổng)Pinyinbǎn qiú qiú bàngHán Việtbản cầu cầu bổngCấu tạo板 + 球 + 球 + 棒 · bản + cầu + cầu + bổng nghĩa thành phần: bản + cầu + cầu + bổng