板着臉

bản trứ kiểm

Hán Việt: bản trứ kiểm

Tổng quan

phụng phịu: xụ mặt

Cấu tạo: (bản) + (trứ) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụng phịu: xụ mặt

Eng

  • Cihui 板著臉 ǎnzhe liǎn v.o. 1. keep a straight face 2. look cross