板蜥科 bǎn xī kē · bản tích khoa Hán Việt: bản tích khoa · Pinyin: bǎn xī kē Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 蜥 (tích) + 科 (khoa)Pinyinbǎn xī kēHán Việtbản tích khoaCấu tạo板 + 蜥 + 科 · bản + tích + khoa nghĩa thành phần: bản + tích + khoa