板金工 bản kim công Hán Việt: bản kim công Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 金 (kim) + 工 (công)Hán Việtbản kim côngCấu tạo板 + 金 + 工 · bản + kim + công nghĩa thành phần: bản + kim + công Nghĩa EngCihui 板金工 ǎnjīngōng n. metal workerjaJMdict sheet metal worker