板障的 bản chướng đích Hán Việt: bản chướng đích Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 障 (chướng) + 的 (đích)Hán Việtbản chướng đíchCấu tạo板 + 障 + 的 · bản + chướng + đích nghĩa thành phần: bản + chướng + đích Nghĩa EngCihui diploetic