板鰓類

bǎn sāi lèi bản tai loại

Hán Việt: bản tai loại · Pinyin: bǎn sāi lèi

Tổng quan

số nhiều elasmobranchs, (động vật) bộ cá nhám, thuộc bộ cá nhám

Cấu tạo: (bản) + (tai) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều elasmobranchs, (động vật) bộ cá nhám, thuộc bộ cá nhám

ja

  • JMdict elasmobranchs