極且月

jí qiě yuè cực thả nguyệt

Hán Việt: cực thả nguyệt · Pinyin: jí qiě yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (thả) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农历六月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指农历六月。