極佳的人 cực giai đích nhân Hán Việt: cực giai đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 佳 (giai) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtcực giai đích nhânCấu tạo極 + 佳 + 的 + 人 · cực + giai + đích + nhân nghĩa thành phần: cực + giai + đích + nhân Nghĩa EngCihui ripsnorter