極化器 jí huà qì · cực hóa khí Hán Việt: cực hóa khí · Pinyin: jí huà qì Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 化 (hóa) + 器 (khí)Pinyinjí huà qìHán Việtcực hóa khíCấu tạo極 + 化 + 器 · cực + hóa + khí nghĩa thành phần: cực + hóa + khí