極化軸 cực hóa trục Hán Việt: cực hóa trục Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 化 (hóa) + 軸 (trục)Hán Việtcực hóa trụcCấu tạo極 + 化 + 軸 · cực + hóa + trục nghĩa thành phần: cực + hóa + trục Nghĩa EngCihui polaxis