極古老 cực cổ lão Hán Việt: cực cổ lão Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 古 (cổ) + 老 (lão)Hán Việtcực cổ lãoCấu tạo極 + 古 + 老 · cực + cổ + lão nghĩa thành phần: cực + cổ + lão Nghĩa EngCihui as old as the hills