極右的 jí yòu de · cực hữu đích Hán Việt: cực hữu đích · Pinyin: jí yòu de Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 右 (hữu) + 的 (đích)Pinyinjí yòu deHán Việtcực hữu đíchCấu tạo極 + 右 + 的 · cực + hữu + đích nghĩa thành phần: cực + hữu + đích