極吝嗇 cực lận sắc Hán Việt: cực lận sắc Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 吝 (lận) + 嗇 (sắc)Hán Việtcực lận sắcCấu tạo極 + 吝 + 嗇 · cực + lận + sắc nghĩa thành phần: cực + lận + sắc Nghĩa EngCihui skin flefor its hide