極鹹的 cực hàm đích Hán Việt: cực hàm đích Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 鹹 (hàm) + 的 (đích)Hán Việtcực hàm đíchCấu tạo極 + 鹹 + 的 · cực + hàm + đích nghĩa thành phần: cực + hàm + đích Nghĩa EngCihui salt as fire