極品飛車 jí pǐn fēi chē · cực phẩm phi xa Hán Việt: cực phẩm phi xa · Pinyin: jí pǐn fēi chē Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 品 (phẩm) + 飛 (phi) + 車 (xa)Pinyinjí pǐn fēi chēHán Việtcực phẩm phi xaCấu tạo極 + 品 + 飛 + 車 · cực + phẩm + phi + xa nghĩa thành phần: cực + phẩm + phi + xa