极圣位 cực thánh vị Hán Việt: cực thánh vị Tổng quan cực thánh vị (術語)六種性位之一。究竟妙覺之位也。☸ Cấu tạo: 极 (cực) + 圣 (thánh) + 位 (vị)Hán Việtcực thánh vịCấu tạo极 + 圣 + 位 · cực + thánh + vị nghĩa thành phần: cực + thánh + vị Nghĩa ViệtCihui cực thánh vị (術語)六種性位之一。究竟妙覺之位也。☸