极地双子星

jí dì shuāng zǐ xīngcực địa song tử tinh

Hán Việt: cực địa song tử tinh · Pinyin: jí dì shuāng zǐ xīng

Tổng quan

Cấu tạo: 極 (cực) + 地 (địa) + 雙 (song) + 子 (tử) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban nhạc

Đức

  • Handedict Cocteau Twins (Musikgruppe) (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

极地附近的 · 极地特快 · 极地航行 · 极地软土 · 極地爬天 · 極地 <cm>