極地特快 jí de tè kuài · cực địa đặc khoái Hán Việt: cực địa đặc khoái · Pinyin: jí de tè kuài Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 地 (địa) + 特 (đặc) + 快 (khoái)Pinyinjí de tè kuàiHán Việtcực địa đặc khoáiCấu tạo極 + 地 + 特 + 快 · cực + địa + đặc + khoái nghĩa thành phần: cực + địa + đặc + khoái