极地特快 jí de tè kuài·cực địa đặc khoái Hán Việt: cực địa đặc khoái · Pinyin: jí de tè kuài Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 地 (địa) + 特 (đặc) + 快 (khoái)Pinyinjí de tè kuàiHán Việtcực địa đặc khoáiCấu tạo極 + 地 + 特 + 快 · cực + địa + đặc + khoái nghĩa thành phần: cực + địa + đặc + khoái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phimĐứcHandedict Der Polarexpress Từ liên quan Gần nghĩa特快专递 · 极地的 · 极地附近的 · 特快的 · 特快车 · 极地航行 · 极地软土 · 極地爬天