極地爬天

cực địa ba thiên

Hán Việt: cực địa ba thiên

Tổng quan

Cấu tạo: 极 (cực) + 地 (địa) + 爬 (ba) + 天 (thiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

极地的 · 极地附近的 · 极地特快 · 极地航行 · 极地软土 · 极地冰 · 极地双子星 · 爬天索