極地軟土 cực địa nhuyễn thổ Hán Việt: cực địa nhuyễn thổ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 地 (địa) + 軟 (nhuyễn) + 土 (thổ)Hán Việtcực địa nhuyễn thổCấu tạo極 + 地 + 軟 + 土 · cực + địa + nhuyễn + thổ nghĩa thành phần: cực + địa + nhuyễn + thổ Nghĩa EngCihui boroll