極大化 jí dà huà · cực đại hóa Hán Việt: cực đại hóa · Pinyin: jí dà huà Tổng quan sự làm tăng lên đến tột độ Cấu tạo: 極 (cực) + 大 (đại) + 化 (hóa)Pinyinjí dà huàHán Việtcực đại hóaCấu tạo極 + 大 + 化 · cực + đại + hóa nghĩa thành phần: cực + đại + hóa Nghĩa ViệtCihui sự làm tăng lên đến tột độ