极大胆的

jí dà dǎn decực đại đảm đích

Hán Việt: cực đại đảm đích · Pinyin: jí dà dǎn de

Tổng quan

táo bạo, cả gan, liều lĩnh

Cấu tạo: 極 (cực) + 大 (đại) + 膽 (đảm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cực kỳ táo bạo
  • Google Alex v6 táo bạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi temerarious

Đức

  • Handedict tollkühn

Từ liên quan

Gần nghĩa

极大成功 · 极大值 · 极大化 · 极大的 · 极大幸福 · 极大元 · 极大的痛苦 · 极大量