極大量 jí dà liàng · cực đại lượng Hán Việt: cực đại lượng · Pinyin: jí dà liàng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 大 (đại) + 量 (lượng)Pinyinjí dà liàngHán Việtcực đại lượngCấu tạo極 + 大 + 量 · cực + đại + lượng nghĩa thành phần: cực + đại + lượng