极大量 jí dà liàng·cực đại lượng Hán Việt: cực đại lượng · Pinyin: jí dà liàng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 大 (đại) + 量 (lượng)Pinyinjí dà liàngHán Việtcực đại lượngCấu tạo極 + 大 + 量 · cực + đại + lượng nghĩa thành phần: cực + đại + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số lượng lớnĐứcHandedict sehr große Menge Từ liên quan Gần nghĩa大量地 · 大量的 · 极大值 · 极大化 · 极大的 · 大量 · 大量使用 · 大量地给