極少量 cực thiểu lượng Hán Việt: cực thiểu lượng Tổng quan hớp, ngụm Cấu tạo: 極 (cực) + 少 (thiểu) + 量 (lượng)Hán Việtcực thiểu lượngCấu tạo極 + 少 + 量 · cực + thiểu + lượng nghĩa thành phần: cực + thiểu + lượng Nghĩa ViệtCihui hớp, ngụm