極弱地

cực nhược địa

Hán Việt: cực nhược địa

Tổng quan

rất nhẹ, danh từ, số nhiều pianissimos hoặc pianissimi, đoạn nhạc nhẹ

Cấu tạo: (cực) + (nhược) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất nhẹ, danh từ, số nhiều pianissimos hoặc pianissimi, đoạn nhạc nhẹ

Eng

  • Cihui 極弱地 í ruò de adv. <mus.> pianissimo