極新鮮 jí xīn xiān · cực tân tiên Hán Việt: cực tân tiên · Pinyin: jí xīn xiān Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 新 (tân) + 鮮 (tiên)Pinyinjí xīn xiānHán Việtcực tân tiênCấu tạo極 + 新 + 鮮 · cực + tân + tiên nghĩa thành phần: cực + tân + tiên