極時髦 cực thì mao Hán Việt: cực thì mao Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 時 (thì) + 髦 (mao)Hán Việtcực thì maoCấu tạo極 + 時 + 髦 · cực + thì + mao nghĩa thành phần: cực + thì + mao Nghĩa EngCihui be all the fashion