極深研幾
cực thâm nghiên ki
Hán Việt: cực thâm nghiên ki · Pinyin: jí shēn yán jī
Tổng quan
điều tra sâu và chi tiết (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui điều tra sâu và chi tiết (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 研:研究,审查;几:细微。指探讨研究事物的深奥隐微之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓探讨研究事物的深奥隐微之处。
- Tân Hoa Tự Điển 研研究,审查;几细微。指探讨研究事物的深奥隐微之处。
Eng
- CC-CEDICT deep and detailed investigation (idiom)
- Cihui deep and detailed investigation (idiom)