極深研幾

jí shēn yán jī cực thâm nghiên ki

Hán Việt: cực thâm nghiên ki · Pinyin: jí shēn yán jī

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (thâm) + (nghiên) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研:研究,审查;幾:细微。形容钻研深刻、细致。
  • Tân Hoa Tự Điển 研研究,审查;幾细微。形容钻研深刻、细致。