極渺茫 cực miểu mang Hán Việt: cực miểu mang Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 渺 (miểu) + 茫 (mang)Hán Việtcực miểu mangCấu tạo極 + 渺 + 茫 · cực + miểu + mang nghĩa thành phần: cực + miểu + mang Nghĩa EngCihui one in million