極瘦弱 cực sấu nhược Hán Việt: cực sấu nhược Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 瘦 (sấu) + 弱 (nhược)Hán Việtcực sấu nhượcCấu tạo極 + 瘦 + 弱 · cực + sấu + nhược nghĩa thành phần: cực + sấu + nhược Nghĩa EngCihui cachexia